Vương quốc
Danh bạ vương quốc Lords Mobile
Dân số, mức độ hoạt động, lực chiến và biến động khiên của từng vương quốc. Đang theo dõi 2070 vương quốc.
Cập nhật 2 phút trước
2.1K
Vương quốc
1.8M
Lâu đài theo dõi
101.9K
Rơi khiên trong 24 giờ
23
Ngôn ngữ
Chú giải:Yên ắngSôi độngNóngVùng chiến sựtrung vịSố lần rơi khiên được tính theo DÂN SỐ vương quốc; các mức lấy từ phân bố của toàn bộ vương quốc.
Bảng xếp hạng vương quốc
- 1901K1395ENYên tĩnhLực chiến top 501.19BLâu đài296 · 83.8%Rơi khiên13 · ‰44
- 1902K1464ENYên tĩnhLực chiến top 50584.8MLâu đài310 · 79.7%Rơi khiên12 · ‰39
- 1903K49ENĐang lụi tànLực chiến top 501.26BLâu đài339 · 72.6%Rơi khiên21 · ‰62
- 1904K1297ENYên tĩnhLực chiến top 50935.2MLâu đài289 · 85.1%Rơi khiên26 · ‰90
- 1905K1335ENĐang lụi tànLực chiến top 50961.1MLâu đài328 · 74.7%Rơi khiên11 · ‰34
- 1906K1615ENĐang lụi tànLực chiến top 50569.2MLâu đài333 · 73.6%Rơi khiên15 · ‰45
- 1907K1375ENYên tĩnhLực chiến top 50683.3MLâu đài307 · 79.2%Rơi khiên15 · ‰49
- 1908K1418JAĐang lụi tànLực chiến top 50360.3MLâu đài355 · 68.5%Rơi khiên12 · ‰34
- 1909K1754ENYên tĩnhLực chiến top 50325.4MLâu đài292 · 83.2%Rơi khiên12 · ‰41
- 1910K1851ENĐang lụi tànLực chiến top 50145.6MLâu đài469 · 51.8%Rơi khiên17 · ‰36
- 1911K1325ESYên tĩnhLực chiến top 50872.3MLâu đài308 · 78.6%Rơi khiên25 · ‰81
- 1912K1480ENĐang lụi tànLực chiến top 50483.4MLâu đài342 · 70.8%Rơi khiên19 · ‰56
- 1913K1729ENYên tĩnhLực chiến top 50234.0MLâu đài303 · 79.9%Rơi khiên19 · ‰63
- 1914K1507ENYên tĩnhLực chiến top 50569.2MLâu đài291 · 82.5%Rơi khiên20 · ‰69
- 1915K1663ENYên tĩnhLực chiến top 50268.2MLâu đài295 · 81.4%Rơi khiên16 · ‰54
- 1916K126ENĐang lụi tànLực chiến top 501.62BLâu đài332 · 72%Rơi khiên18 · ‰54
- 1917K1772ENVùng chiến sựLực chiến top 50221.9MLâu đài297 · 80.5%Rơi khiên63 · ‰212
- 1918K1496ENYên tĩnhLực chiến top 50447.3MLâu đài278 · 85.6%Rơi khiên30 · ‰108
- 1919K1571ENYên tĩnhLực chiến top 50378.7MLâu đài304 · 78.3%Rơi khiên29 · ‰95
- 1920K1643ENĐang lụi tànLực chiến top 50334.8MLâu đài349 · 68.2%Rơi khiên22 · ‰63
- 1921K187ZHĐang lụi tànLực chiến top 502.19BLâu đài326 · 71.8%Rơi khiên14 · ‰43
- 1922K1388ENYên tĩnhLực chiến top 50486.5MLâu đài282 · 82.6%Rơi khiên12 · ‰43
- 1923K1413ENĐang lụi tànLực chiến top 50331.8MLâu đài321 · 72.6%Rơi khiên24 · ‰75
- 1924K1727ENYên tĩnhLực chiến top 50294.0MLâu đài305 · 76.4%Rơi khiên19 · ‰62
- 1925K1768ENĐang lụi tànLực chiến top 50104.0MLâu đài339 · 68.4%Rơi khiên5 · ‰15
- 1926K1483ENĐang lụi tànLực chiến top 50582.9MLâu đài312 · 74%Rơi khiên16 · ‰51
- 1927K1289ENYên tĩnhLực chiến top 50849.7MLâu đài281 · 81.9%Rơi khiên17 · ‰60
- 1928K1427JAĐang lụi tànLực chiến top 50809.4MLâu đài348 · 66.1%Rơi khiên8 · ‰23
- 1929K1833ENĐang lụi tànLực chiến top 50171.0MLâu đài679 · 33.9%Rơi khiên16 · ‰24
- 1930K1543ENYên tĩnhLực chiến top 50290.6MLâu đài292 · 78.1%Rơi khiên23 · ‰79
- 1931K1605IDYên tĩnhLực chiến top 50411.6MLâu đài285 · 80%Rơi khiên10 · ‰35
- 1932K1608ENYên tĩnhLực chiến top 50306.5MLâu đài297 · 76.4%Rơi khiên7 · ‰24
- 1933K1766ENYên tĩnhLực chiến top 50277.3MLâu đài283 · 79.9%Rơi khiên15 · ‰53
- 1934K63ENĐang lụi tànLực chiến top 501.42BLâu đài361 · 62.3%Rơi khiên28 · ‰78
- 1935K1470ENVùng chiến sựLực chiến top 50473.1MLâu đài318 · 70.8%Rơi khiên62 · ‰195
- 1936K1726IDYên tĩnhLực chiến top 50169.4MLâu đài279 · 80.6%Rơi khiên21 · ‰75
- 1937K1405JAYên tĩnhLực chiến top 50849.8MLâu đài286 · 78.3%Rơi khiên19 · ‰66
- 1938K1502JAĐang lụi tànLực chiến top 50281.2MLâu đài345 · 64.9%Rơi khiên14 · ‰41
- 1939K1708ENYên tĩnhLực chiến top 50177.9MLâu đài280 · 80%Rơi khiên23 · ‰82
- 1940K1378ARYên tĩnhLực chiến top 50310.3MLâu đài272 · 82%Rơi khiên8 · ‰29
- 1941K1695ENYên tĩnhLực chiến top 50250.0MLâu đài270 · 82.6%Rơi khiên7 · ‰26
- 1942K883ENĐang lụi tànLực chiến top 501.45BLâu đài328 · 67.4%Rơi khiên9 · ‰27
- 1943K1620ENYên tĩnhLực chiến top 50286.1MLâu đài286 · 77.3%Rơi khiên14 · ‰49
- 1944K1336ENYên tĩnhLực chiến top 501.73BLâu đài291 · 75.6%Rơi khiên10 · ‰34
- 1945K1879ENĐang lụi tànLực chiến top 5078.9MLâu đài338 · 65.1%Rơi khiên18 · ‰53
- 1946K1916ENĐang lụi tànLực chiến top 5054.0MLâu đài528 · 41.7%Rơi khiên23 · ‰44
- 1947K1525ENYên tĩnhLực chiến top 50355.9MLâu đài271 · 80.8%Rơi khiên31 · ‰114
- 1948K1609ENYên tĩnhLực chiến top 50381.5MLâu đài286 · 76.6%Rơi khiên22 · ‰77
- 1949K1705ENĐang lụi tànLực chiến top 50347.3MLâu đài308 · 71.1%Rơi khiên15 · ‰49
- 1950K1472ENĐang lụi tànLực chiến top 50359.1MLâu đài308 · 70.8%Rơi khiên21 · ‰68
Dữ liệu này đến từ đâu?
Các con số do hạ tầng quét của LordsRally tạo ra từ các lượt quét toàn vương quốc và được làm mới mỗi 30 phút. Tên người chơi, tọa độ và thông tin mục tiêu KHÔNG được chia sẻ — chỉ công bố số liệu tổng ở cấp vương quốc.
Không công bố dữ liệu ở cấp cá nhân.
Theo dõi vương quốc này theo thời gian thực
Bot LordsRally báo rơi khiên, rally và di chuyển về nhóm WhatsApp hoặc Telegram của bạn trong 1-3 giây.