Vương quốc
Danh bạ vương quốc Lords Mobile
Dân số, mức độ hoạt động, lực chiến và biến động khiên của từng vương quốc. Đang theo dõi 2070 vương quốc.
Cập nhật 20 phút trước
2.1K
Vương quốc
1.6M
Lâu đài theo dõi
95.4K
Rơi khiên trong 24 giờ
23
Ngôn ngữ
Chú giải:Yên ắngSôi độngNóngVùng chiến sựtrung vịSố lần rơi khiên được tính theo DÂN SỐ vương quốc; các mức lấy từ phân bố của toàn bộ vương quốc.
Bảng xếp hạng vương quốc
- 1851K1714ENYên tĩnhLực chiến top 50222.7MLâu đài345 · 78.3%Rơi khiên44 · ‰128
- 1852K1764ENĐang lụi tànLực chiến top 50209.5MLâu đài507 · 53.3%Rơi khiên34 · ‰67
- 1853K1385JAĐang lụi tànLực chiến top 50738.6MLâu đài377 · 71.4%Rơi khiên14 · ‰37
- 1854K1677ENĐang lụi tànLực chiến top 50198.7MLâu đài437 · 61.6%Rơi khiên23 · ‰53
- 1855K1686ENĐang lụi tànLực chiến top 50293.6MLâu đài382 · 70.4%Rơi khiên16 · ‰42
- 1856K1516ENVùng chiến sựLực chiến top 50334.9MLâu đài310 · 86.5%Rơi khiên86 · ‰277
- 1857K1376ENYên tĩnhLực chiến top 50805.8MLâu đài341 · 78%Rơi khiên15 · ‰44
- 1858K1834ENYên tĩnhLực chiến top 50149.8MLâu đài347 · 76.7%Rơi khiên44 · ‰127
- 1859K1892ENYên tĩnhLực chiến top 50111.1MLâu đài316 · 83.9%Rơi khiên36 · ‰114
- 1860K1293RUĐang lụi tànLực chiến top 50877.9MLâu đài347 · 76.1%Rơi khiên16 · ‰46
- 1861K1308ENYên tĩnhLực chiến top 50789.6MLâu đài289 · 91.3%Rơi khiên11 · ‰38
- 1862K1477ENYên tĩnhLực chiến top 50843.9MLâu đài342 · 76.9%Rơi khiên19 · ‰56
- 1863K1527ENYên tĩnhLực chiến top 501.13BLâu đài340 · 77.4%Rơi khiên25 · ‰74
- 1864K1897ENYên tĩnhLực chiến top 50109.8MLâu đài329 · 79.9%Rơi khiên22 · ‰67
- 1865K1290ENYên tĩnhLực chiến top 50913.3MLâu đài314 · 83.4%Rơi khiên14 · ‰45
- 1866K1318ENYên tĩnhLực chiến top 50600.1MLâu đài324 · 80.6%Rơi khiên21 · ‰65
- 1867K1490ENYên tĩnhLực chiến top 50529.4MLâu đài339 · 77%Rơi khiên15 · ‰44
- 1868K1544ENĐang lụi tànLực chiến top 50415.3MLâu đài358 · 72.9%Rơi khiên25 · ‰70
- 1869K1587ENĐang lụi tànLực chiến top 50484.7MLâu đài556 · 46.9%Rơi khiên29 · ‰52
- 1870K1591ENYên tĩnhLực chiến top 50429.6MLâu đài336 · 77.7%Rơi khiên27 · ‰80
- 1871K1680ENĐang lụi tànLực chiến top 50223.9MLâu đài347 · 75.2%Rơi khiên17 · ‰49
- 1872K1347ENYên tĩnhLực chiến top 50807.2MLâu đài314 · 82.8%Rơi khiên14 · ‰45
- 1873K1784ZHĐang lụi tànLực chiến top 50115.3MLâu đài413 · 62.7%Rơi khiên19 · ‰46
- 1874K1789ENYên tĩnhLực chiến top 50210.0MLâu đài334 · 77.5%Rơi khiên14 · ‰42
- 1875K295ESYên tĩnhLực chiến top 501.19BLâu đài314 · 81.8%Rơi khiên15 · ‰48
- 1876K876ZHĐang lụi tànLực chiến top 501.24BLâu đài408 · 63%Rơi khiên18 · ‰44
- 1877K1564ENYên tĩnhLực chiến top 50505.9MLâu đài296 · 86.8%Rơi khiên12 · ‰41
- 1878K1562RUYên tĩnhLực chiến top 50425.7MLâu đài294 · 86.7%Rơi khiên26 · ‰88
- 1879K1603RUYên tĩnhLực chiến top 50287.6MLâu đài293 · 87%Rơi khiên26 · ‰89
- 1880K1658ENYên tĩnhLực chiến top 50394.4MLâu đài287 · 88.9%Rơi khiên25 · ‰87
- 1881K1334RUYên tĩnhLực chiến top 50837.8MLâu đài313 · 81.2%Rơi khiên17 · ‰54
- 1882K1380ENĐang lụi tànLực chiến top 50724.9MLâu đài335 · 75.8%Rơi khiên7 · ‰21
- 1883K1451ENĐang lụi tànLực chiến top 50684.7MLâu đài345 · 73.6%Rơi khiên19 · ‰55
- 1884K1752ENYên tĩnhLực chiến top 50214.3MLâu đài333 · 76.3%Rơi khiên22 · ‰66
- 1885K1786ARĐang lụi tànLực chiến top 50217.2MLâu đài337 · 75.4%Rơi khiên20 · ‰59
- 1886K1596ENYên tĩnhLực chiến top 50255.1MLâu đài290 · 87.2%Rơi khiên16 · ‰55
- 1887K1908ENĐang lụi tànLực chiến top 5080.2MLâu đài346 · 73.1%Rơi khiên27 · ‰78
- 1888K680ENĐang lụi tànLực chiến top 501.25BLâu đài417 · 60.4%Rơi khiên28 · ‰67
- 1889K1145JAĐang lụi tànLực chiến top 501.40BLâu đài336 · 75%Rơi khiên12 · ‰36
- 1890K1303RUYên tĩnhLực chiến top 50673.2MLâu đài310 · 81%Rơi khiên18 · ‰58
- 1891K1391ENYên tĩnhLực chiến top 50778.4MLâu đài310 · 81%Rơi khiên25 · ‰81
- 1892K1862ENĐang lụi tànLực chiến top 50207.8MLâu đài373 · 67.3%Rơi khiên25 · ‰67
- 1893K1399ENĐang lụi tànLực chiến top 50640.2MLâu đài346 · 72.3%Rơi khiên32 · ‰92
- 1894K1452ESĐang lụi tànLực chiến top 50560.5MLâu đài341 · 73.3%Rơi khiên12 · ‰35
- 1895K1623ENYên tĩnhLực chiến top 50416.8MLâu đài315 · 79.4%Rơi khiên20 · ‰63
- 1896K1335ENĐang lụi tànLực chiến top 50961.1MLâu đài328 · 75.9%Rơi khiên11 · ‰34
- 1897K1434ESĐang lụi tànLực chiến top 50517.5MLâu đài336 · 74.1%Rơi khiên25 · ‰74
- 1898K1395ENYên tĩnhLực chiến top 501.19BLâu đài296 · 83.8%Rơi khiên13 · ‰44
- 1899K1363ENYên tĩnhLực chiến top 50866.0MLâu đài304 · 81.3%Rơi khiên15 · ‰49
- 1900K49ENĐang lụi tànLực chiến top 501.26BLâu đài339 · 72.6%Rơi khiên22 · ‰65
Dữ liệu này đến từ đâu?
Các con số do hạ tầng quét của LordsRally tạo ra từ các lượt quét toàn vương quốc và được làm mới mỗi 30 phút. Tên người chơi, tọa độ và thông tin mục tiêu KHÔNG được chia sẻ — chỉ công bố số liệu tổng ở cấp vương quốc.
Không công bố dữ liệu ở cấp cá nhân.
Theo dõi vương quốc này theo thời gian thực
Bot LordsRally báo rơi khiên, rally và di chuyển về nhóm WhatsApp hoặc Telegram của bạn trong 1-3 giây.