Vương quốc
Danh bạ vương quốc Lords Mobile
Dân số, mức độ hoạt động, lực chiến và biến động khiên của từng vương quốc. Đang theo dõi 2070 vương quốc.
Cập nhật 4 phút trước
2.1K
Vương quốc
1.7M
Lâu đài theo dõi
97.4K
Rơi khiên trong 24 giờ
23
Ngôn ngữ
Chú giải:Yên ắngSôi độngNóngVùng chiến sựtrung vịSố lần rơi khiên được tính theo DÂN SỐ vương quốc; các mức lấy từ phân bố của toàn bộ vương quốc.
Bảng xếp hạng vương quốc
- 1801K1682PLYên tĩnhLực chiến top 50402.0MLâu đài350 · 82%Rơi khiên22 · ‰63
- 1802K1849ENĐang lụi tànLực chiến top 50116.3MLâu đài421 · 68.2%Rơi khiên15 · ‰36
- 1803K1357ENYên tĩnhLực chiến top 50654.8MLâu đài328 · 87.2%Rơi khiên9 · ‰27
- 1804K1883ENĐang lụi tànLực chiến top 50158.6MLâu đài382 · 74.9%Rơi khiên22 · ‰58
- 1805K1442ENYên tĩnhLực chiến top 50928.4MLâu đài346 · 82.4%Rơi khiên15 · ‰43
- 1806K1756ENĐang lụi tànLực chiến top 50343.3MLâu đài391 · 72.9%Rơi khiên46 · ‰118
- 1807K1402ENYên tĩnhLực chiến top 50906.9MLâu đài346 · 82.1%Rơi khiên16 · ‰46
- 1808K1579ENYên tĩnhLực chiến top 50423.3MLâu đài353 · 80.5%Rơi khiên41 · ‰116
- 1809K1822ENYên tĩnhLực chiến top 50191.8MLâu đài342 · 82.7%Rơi khiên39 · ‰114
- 1810K1859ENĐang lụi tànLực chiến top 50194.0MLâu đài433 · 65.4%Rơi khiên17 · ‰39
- 1811K694ESĐang lụi tànLực chiến top 501.83BLâu đài426 · 66.2%Rơi khiên13 · ‰31
- 1812K1384ENYên tĩnhLực chiến top 50684.8MLâu đài322 · 87.6%Rơi khiên18 · ‰56
- 1813K1390ENYên tĩnhLực chiến top 50793.8MLâu đài362 · 77.9%Rơi khiên26 · ‰72
- 1814K1426ENYên tĩnhLực chiến top 50621.7MLâu đài321 · 87.9%Rơi khiên12 · ‰37
- 1815K1711ENĐang lụi tànLực chiến top 50336.7MLâu đài424 · 66.5%Rơi khiên20 · ‰47
- 1816K1888ENĐang lụi tànLực chiến top 50157.1MLâu đài409 · 68.9%Rơi khiên37 · ‰90
- 1817K1370ENYên tĩnhLực chiến top 50563.4MLâu đài337 · 83.4%Rơi khiên20 · ‰59
- 1818K1455ENYên tĩnhLực chiến top 50689.1MLâu đài352 · 79.8%Rơi khiên17 · ‰48
- 1819K1724ENYên tĩnhLực chiến top 50389.2MLâu đài362 · 77.6%Rơi khiên22 · ‰61
- 1820K1734ENYên tĩnhLực chiến top 50449.8MLâu đài359 · 78.3%Rơi khiên30 · ‰84
- 1821K1465RUYên tĩnhLực chiến top 50785.4MLâu đài350 · 80%Rơi khiên30 · ‰86
- 1822K1699ENĐang lụi tànLực chiến top 50522.4MLâu đài388 · 72.2%Rơi khiên20 · ‰52
- 1823K1285ENYên tĩnhLực chiến top 501.31BLâu đài339 · 82.3%Rơi khiên24 · ‰71
- 1824K1580ENYên tĩnhLực chiến top 50452.3MLâu đài348 · 80.2%Rơi khiên37 · ‰106
- 1825K1151ENĐang lụi tànLực chiến top 501.15BLâu đài405 · 68.6%Rơi khiên6 · ‰15
- 1826K1272RUYên tĩnhLực chiến top 501.44BLâu đài330 · 84.2%Rơi khiên18 · ‰55
- 1827K1499ENYên tĩnhLực chiến top 50893.6MLâu đài330 · 84.2%Rơi khiên24 · ‰73
- 1828K1556ENYên tĩnhLực chiến top 50646.0MLâu đài353 · 78.8%Rơi khiên16 · ‰45
- 1829K1570ENYên tĩnhLực chiến top 50507.0MLâu đài321 · 86.6%Rơi khiên31 · ‰97
- 1830K1885ENĐang lụi tànLực chiến top 5044.6MLâu đài369 · 75.3%Rơi khiên15 · ‰41
- 1831K1656ENYên tĩnhLực chiến top 50359.1MLâu đài334 · 82.9%Rơi khiên18 · ‰54
- 1832K1678ENVùng chiến sựLực chiến top 50403.2MLâu đài409 · 67.7%Rơi khiên64 · ‰156
- 1833K1691ENĐang lụi tànLực chiến top 50600.2MLâu đài383 · 72.3%Rơi khiên24 · ‰63
- 1834K1584JAĐang lụi tànLực chiến top 50446.2MLâu đài448 · 61.6%Rơi khiên30 · ‰67
- 1835K1790ENYên tĩnhLực chiến top 50218.4MLâu đài346 · 79.5%Rơi khiên16 · ‰46
- 1836K1286RUYên tĩnhLực chiến top 50821.7MLâu đài341 · 80.4%Rơi khiên17 · ‰50
- 1837K1666ENĐang lụi tànLực chiến top 50440.2MLâu đài384 · 71.4%Rơi khiên34 · ‰89
- 1838K1687IDYên tĩnhLực chiến top 50302.1MLâu đài351 · 78.1%Rơi khiên23 · ‰66
- 1839K1713ENĐang lụi tànLực chiến top 50387.2MLâu đài379 · 72.3%Rơi khiên15 · ‰40
- 1840K691KOĐang lụi tànLực chiến top 501.81BLâu đài388 · 70.4%Rơi khiên10 · ‰26
- 1841K1359ENYên tĩnhLực chiến top 50590.3MLâu đài303 · 90.1%Rơi khiên20 · ‰66
- 1842K1547ENYên tĩnhLực chiến top 50450.9MLâu đài314 · 86.9%Rơi khiên41 · ‰131
- 1843K1586ENĐang lụi tànLực chiến top 50242.1MLâu đài490 · 55.7%Rơi khiên7 · ‰14
- 1844K1557ENYên tĩnhLực chiến top 50380.0MLâu đài325 · 83.7%Rơi khiên31 · ‰95
- 1845K1385JAĐang lụi tànLực chiến top 50738.6MLâu đài378 · 71.4%Rơi khiên13 · ‰34
- 1846K1733ENYên tĩnhLực chiến top 50442.0MLâu đài346 · 78%Rơi khiên30 · ‰87
- 1847K1736ENĐang lụi tànLực chiến top 50250.6MLâu đài358 · 75.4%Rơi khiên24 · ‰67
- 1848K1345ENYên tĩnhLực chiến top 50752.4MLâu đài328 · 82%Rơi khiên18 · ‰55
- 1849K1516ENVùng chiến sựLực chiến top 50334.9MLâu đài310 · 86.5%Rơi khiên85 · ‰274
- 1850K1712ENYên tĩnhLực chiến top 50306.0MLâu đài336 · 79.8%Rơi khiên25 · ‰74
Dữ liệu này đến từ đâu?
Các con số do hạ tầng quét của LordsRally tạo ra từ các lượt quét toàn vương quốc và được làm mới mỗi 30 phút. Tên người chơi, tọa độ và thông tin mục tiêu KHÔNG được chia sẻ — chỉ công bố số liệu tổng ở cấp vương quốc.
Không công bố dữ liệu ở cấp cá nhân.
Theo dõi vương quốc này theo thời gian thực
Bot LordsRally báo rơi khiên, rally và di chuyển về nhóm WhatsApp hoặc Telegram của bạn trong 1-3 giây.