Vương quốc
Danh bạ vương quốc Lords Mobile
Dân số, mức độ hoạt động, lực chiến và biến động khiên của từng vương quốc. Đang theo dõi 2070 vương quốc.
Cập nhật 21 phút trước
2.1K
Vương quốc
1.8M
Lâu đài theo dõi
113.0K
Rơi khiên trong 24 giờ
23
Ngôn ngữ
Chú giải:Yên ắngSôi độngNóngVùng chiến sựtrung vịSố lần rơi khiên được tính theo DÂN SỐ vương quốc; các mức lấy từ phân bố của toàn bộ vương quốc.
Bảng xếp hạng vương quốc
- 1951K1648IDYên tĩnhLực chiến top 50280.9MLâu đài263 · 82.9%Rơi khiên16 · ‰61
- 1952K1705ENĐang lụi tànLực chiến top 50347.3MLâu đài307 · 71%Rơi khiên14 · ‰46
- 1953K1472ENĐang lụi tànLực chiến top 50359.1MLâu đài306 · 70.9%Rơi khiên22 · ‰72
- 1954K1783ENYên tĩnhLực chiến top 50233.3MLâu đài261 · 83.1%Rơi khiên20 · ‰77
- 1955K1404RUYên tĩnhLực chiến top 50703.1MLâu đài258 · 83.7%Rơi khiên5 · ‰19
- 1956K883ENĐang lụi tànLực chiến top 501.45BLâu đài327 · 65.7%Rơi khiên9 · ‰28
- 1957K1439ENYên tĩnhLực chiến top 50511.7MLâu đài267 · 80.5%Rơi khiên14 · ‰52
- 1958K1631ENĐang lụi tànLực chiến top 50316.3MLâu đài285 · 75.1%Rơi khiên10 · ‰35
- 1959K1664ENĐang lụi tànLực chiến top 50332.0MLâu đài324 · 66%Rơi khiên5 · ‰15
- 1960K1367ENYên tĩnhLực chiến top 50641.2MLâu đài276 · 77.2%Rơi khiên19 · ‰69
- 1961K1594IDYên tĩnhLực chiến top 50362.6MLâu đài250 · 85.2%Rơi khiên14 · ‰56
- 1962K1645IDYên tĩnhLực chiến top 50195.8MLâu đài269 · 79.2%Rơi khiên19 · ‰71
- 1963K1381ENYên tĩnhLực chiến top 50487.6MLâu đài238 · 88.7%Rơi khiên17 · ‰71
- 1964K1545ENĐang lụi tànLực chiến top 50496.6MLâu đài307 · 68.7%Rơi khiên25 · ‰81
- 1965K1548IDĐang lụi tànLực chiến top 50331.2MLâu đài283 · 74.2%Rơi khiên10 · ‰35
- 1966K1598ENYên tĩnhLực chiến top 50339.8MLâu đài246 · 85%Rơi khiên16 · ‰65
- 1967K1409ENYên tĩnhLực chiến top 50605.4MLâu đài253 · 82.2%Rơi khiên25 · ‰99
- 1968K1654ENĐang lụi tànLực chiến top 50165.0MLâu đài278 · 74.8%Rơi khiên13 · ‰47
- 1969K467ENĐang lụi tànLực chiến top 501.55BLâu đài393 · 52.7%Rơi khiên8 · ‰20
- 1970K1893ENYên tĩnhLực chiến top 5077.4MLâu đài252 · 82.1%Rơi khiên19 · ‰75
- 1971K1541ENYên tĩnhLực chiến top 50493.0MLâu đài266 · 77.1%Rơi khiên17 · ‰64
- 1972K1644UKYên tĩnhLực chiến top 50232.9MLâu đài249 · 82.3%Rơi khiên7 · ‰28
- 1973K1697ENYên tĩnhLực chiến top 50261.3MLâu đài243 · 84.4%Rơi khiên11 · ‰45
- 1974K1821VIĐang lụi tànLực chiến top 50133.4MLâu đài281 · 73%Rơi khiên30 · ‰107
- 1975K1788ZHĐang lụi tànLực chiến top 50172.5MLâu đài294 · 69.4%Rơi khiên17 · ‰58
- 1976K1537ENĐang lụi tànLực chiến top 50195.0MLâu đài287 · 70.7%Rơi khiên20 · ‰70
- 1977K1462ENYên tĩnhLực chiến top 50362.0MLâu đài242 · 83.1%Rơi khiên13 · ‰54
- 1978K1497ENYên tĩnhLực chiến top 50496.1MLâu đài241 · 83%Rơi khiên20 · ‰83
- 1979K1514ENĐang lụi tànLực chiến top 50201.5MLâu đài274 · 73%Rơi khiên4 · ‰15
- 1980K1723JAĐang lụi tànLực chiến top 50236.0MLâu đài286 · 69.9%Rơi khiên13 · ‰45
- 1981K1628IDĐang lụi tànLực chiến top 50430.3MLâu đài312 · 63.5%Rơi khiên22 · ‰71
- 1982K1369JAYên tĩnhLực chiến top 50651.3MLâu đài256 · 77%Rơi khiên14 · ‰55
- 1983K1411ENYên tĩnhLực chiến top 50386.4MLâu đài246 · 80.1%Rơi khiên13 · ‰53
- 1984K1716IDYên tĩnhLực chiến top 50297.5MLâu đài249 · 79.1%Rơi khiên12 · ‰48
- 1985K1377JAYên tĩnhLực chiến top 50759.4MLâu đài245 · 79.6%Rơi khiên27 · ‰110
- 1986K1554ENĐang lụi tànLực chiến top 50439.1MLâu đài264 · 73.9%Rơi khiên9 · ‰34
- 1987K1739IDYên tĩnhLực chiến top 50371.2MLâu đài254 · 76.8%Rơi khiên20 · ‰79
- 1988K1298UKYên tĩnhLực chiến top 50696.2MLâu đài239 · 80.8%Rơi khiên17 · ‰71
- 1989K1344ENYên tĩnhLực chiến top 50825.6MLâu đài254 · 76%Rơi khiên9 · ‰35
- 1990K427ZHĐang lụi tànLực chiến top 502.20BLâu đài304 · 63.2%Rơi khiên13 · ‰43
- 1991K1441JAYên tĩnhLực chiến top 50854.0MLâu đài252 · 76.2%Rơi khiên19 · ‰75
- 1992K1342ENYên tĩnhLực chiến top 50441.6MLâu đài243 · 78.6%Rơi khiên17 · ‰70
- 1993K1696ENYên tĩnhLực chiến top 50195.7MLâu đài226 · 84.5%Rơi khiên27 · ‰119
- 1994K1486ENĐang lụi tànLực chiến top 50593.6MLâu đài258 · 73.3%Rơi khiên16 · ‰62
- 1995K1264ENĐang lụi tànLực chiến top 50596.4MLâu đài305 · 61.3%Rơi khiên18 · ‰59
- 1996K1498ENĐang lụi tànLực chiến top 50406.8MLâu đài279 · 66.3%Rơi khiên12 · ‰43
- 1997K1636ENYên tĩnhLực chiến top 50257.4MLâu đài236 · 78.4%Rơi khiên11 · ‰47
- 1998K1532ENYên tĩnhLực chiến top 50398.0MLâu đài222 · 82.9%Rơi khiên11 · ‰50
- 1999K1817ENĐang lụi tànLực chiến top 50165.8MLâu đài273 · 67.4%Rơi khiên18 · ‰66
- 2000K1567ENYên tĩnhLực chiến top 50431.9MLâu đài228 · 80.3%Rơi khiên21 · ‰92
Dữ liệu này đến từ đâu?
Các con số do hạ tầng quét của LordsRally tạo ra từ các lượt quét toàn vương quốc và được làm mới mỗi 30 phút. Tên người chơi, tọa độ và thông tin mục tiêu KHÔNG được chia sẻ — chỉ công bố số liệu tổng ở cấp vương quốc.
Không công bố dữ liệu ở cấp cá nhân.
Theo dõi vương quốc này theo thời gian thực
Bot LordsRally báo rơi khiên, rally và di chuyển về nhóm WhatsApp hoặc Telegram của bạn trong 1-3 giây.