Vương quốc
Danh bạ vương quốc Lords Mobile
Dân số, mức độ hoạt động, lực chiến và biến động khiên của từng vương quốc. Đang theo dõi 2070 vương quốc.
Cập nhật 22 phút trước
2.1K
Vương quốc
1.7M
Lâu đài theo dõi
99.4K
Rơi khiên trong 24 giờ
23
Ngôn ngữ
Chú giải:Yên ắngSôi độngNóngVùng chiến sựtrung vịSố lần rơi khiên được tính theo DÂN SỐ vương quốc; các mức lấy từ phân bố của toàn bộ vương quốc.
Bảng xếp hạng vương quốc
- 1501K710ZHYên tĩnhLực chiến top 502.45BLâu đài463 · 86%Rơi khiên7 · ‰15
- 1502K1589ENLực chiến top 50369.4MLâu đài526 · 75.7%Rơi khiên30 · ‰57
- 1503K1802ENYên tĩnhLực chiến top 50170.6MLâu đài485 · 82.1%Rơi khiên23 · ‰47
- 1504K136ENPháo đàiLực chiến top 502.31BLâu đài489 · 81.2%Rơi khiên24 · ‰49
- 1505K848DEĐang lụi tànLực chiến top 501.99BLâu đài635 · 62.5%Rơi khiên16 · ‰25
- 1506K1321UKYên tĩnhLực chiến top 501.28BLâu đài450 · 88.2%Rơi khiên39 · ‰87
- 1507K490RUYên tĩnhLực chiến top 501.88BLâu đài485 · 81.6%Rơi khiên13 · ‰27
- 1508K918ENĐang lụi tànLực chiến top 501.78BLâu đài675 · 58.7%Rơi khiên35 · ‰52
- 1509K1348RUYên tĩnhLực chiến top 501.52BLâu đài462 · 85.7%Rơi khiên51 · ‰110
- 1510K1467ENLực chiến top 50644.7MLâu đài519 · 76.3%Rơi khiên45 · ‰87
- 1511K1861ENLực chiến top 50120.8MLâu đài527 · 75.1%Rơi khiên21 · ‰40
- 1512K532ENLực chiến top 501.84BLâu đài519 · 76.1%Rơi khiên15 · ‰29
- 1513K1387ENYên tĩnhLực chiến top 50816.1MLâu đài456 · 86.6%Rơi khiên22 · ‰48
- 1514K616IDLực chiến top 502.16BLâu đài515 · 76.5%Rơi khiên29 · ‰56
- 1515K1481IDLực chiến top 50640.0MLâu đài524 · 75.2%Rơi khiên55 · ‰105
- 1516K1575ENYên tĩnhLực chiến top 50314.0MLâu đài483 · 81.6%Rơi khiên50 · ‰104
- 1517K1704ENYên tĩnhLực chiến top 50527.5MLâu đài489 · 80.6%Rơi khiên19 · ‰39
- 1518K1882ZHYên tĩnhLực chiến top 5075.1MLâu đài490 · 80.2%Rơi khiên63 · ‰129
- 1519K1918ENĐang lụi tànLực chiến top 50114.3MLâu đài1.0K · 38.6%Rơi khiên33 · ‰32
- 1520K524ENĐang lụi tànLực chiến top 501.77BLâu đài573 · 68.4%Rơi khiên17 · ‰30
- 1521K669ENLực chiến top 502.19BLâu đài510 · 76.9%Rơi khiên17 · ‰33
- 1522K953ENĐang lụi tànLực chiến top 502.13BLâu đài544 · 72.1%Rơi khiên30 · ‰55
- 1523K1770ENĐang lụi tànLực chiến top 50610.6MLâu đài565 · 69.4%Rơi khiên37 · ‰65
- 1524K160ENĐang lụi tànLực chiến top 501.88BLâu đài545 · 71.7%Rơi khiên14 · ‰26
- 1525K264ENYên tĩnhLực chiến top 501.79BLâu đài467 · 83.7%Rơi khiên17 · ‰36
- 1526K398ESĐang lụi tànLực chiến top 502.39BLâu đài647 · 60.4%Rơi khiên8 · ‰12
- 1527K1142ESYên tĩnhLực chiến top 501.81BLâu đài491 · 79.6%Rơi khiên34 · ‰69
- 1528K1749ENĐang lụi tànLực chiến top 50240.2MLâu đài585 · 66.8%Rơi khiên42 · ‰72
- 1529K645ENLực chiến top 501.65BLâu đài522 · 74.5%Rơi khiên17 · ‰33
- 1530K1725ENĐang lụi tànLực chiến top 50522.4MLâu đài549 · 70.9%Rơi khiên26 · ‰47
- 1531K1233ENYên tĩnhLực chiến top 501.18BLâu đài501 · 77.4%Rơi khiên22 · ‰44
- 1532K1673ENYên tĩnhLực chiến top 50543.9MLâu đài500 · 77.6%Rơi khiên25 · ‰50
- 1533K155DEĐang lụi tànLực chiến top 502.04BLâu đài521 · 74.3%Rơi khiên19 · ‰36
- 1534K296ENĐang lụi tànLực chiến top 502.22BLâu đài523 · 74%Rơi khiên12 · ‰23
- 1535K1354ENYên tĩnhLực chiến top 501.19BLâu đài479 · 80.8%Rơi khiên34 · ‰71
- 1536K1577ZHYên tĩnhLực chiến top 50956.4MLâu đài453 · 85.4%Rơi khiên34 · ‰75
- 1537K1094ENYên tĩnhLực chiến top 501.33BLâu đài487 · 79.1%Rơi khiên25 · ‰51
- 1538K1528RUYên tĩnhLực chiến top 50806.5MLâu đài490 · 78.6%Rơi khiên5 · ‰10
- 1539K1585ENĐang lụi tànLực chiến top 50474.7MLâu đài836 · 46.1%Rơi khiên29 · ‰35
- 1540K1765ENYên tĩnhLực chiến top 50353.7MLâu đài457 · 84.2%Rơi khiên25 · ‰55
- 1541K415ENĐang lụi tànLực chiến top 502.06BLâu đài521 · 73.7%Rơi khiên30 · ‰58
- 1542K963ENĐang lụi tànLực chiến top 502.02BLâu đài573 · 67%Rơi khiên18 · ‰31
- 1543K1808ENLực chiến top 50185.6MLâu đài505 · 76%Rơi khiên34 · ‰67
- 1544K1243ENYên tĩnhLực chiến top 501.45BLâu đài487 · 78.6%Rơi khiên30 · ‰62
- 1545K1356VIYên tĩnhLực chiến top 501.21BLâu đài451 · 84.9%Rơi khiên16 · ‰35
- 1546K1447ENLực chiến top 50803.0MLâu đài503 · 76.1%Rơi khiên27 · ‰54
- 1547K673ENĐang lụi tànLực chiến top 501.87BLâu đài564 · 67.7%Rơi khiên23 · ‰41
- 1548K526ENĐang lụi tànLực chiến top 501.70BLâu đài521 · 73.1%Rơi khiên14 · ‰27
- 1549K904ENĐang lụi tànLực chiến top 501.72BLâu đài541 · 70.4%Rơi khiên51 · ‰94
- 1550K1759ENVùng chiến sựLực chiến top 50380.3MLâu đài462 · 82.5%Rơi khiên81 · ‰175
Dữ liệu này đến từ đâu?
Các con số do hạ tầng quét của LordsRally tạo ra từ các lượt quét toàn vương quốc và được làm mới mỗi 30 phút. Tên người chơi, tọa độ và thông tin mục tiêu KHÔNG được chia sẻ — chỉ công bố số liệu tổng ở cấp vương quốc.
Không công bố dữ liệu ở cấp cá nhân.
Theo dõi vương quốc này theo thời gian thực
Bot LordsRally báo rơi khiên, rally và di chuyển về nhóm WhatsApp hoặc Telegram của bạn trong 1-3 giây.