Vương quốc
Danh bạ vương quốc Lords Mobile
Dân số, mức độ hoạt động, lực chiến và biến động khiên của từng vương quốc. Đang theo dõi 2070 vương quốc.
Cập nhật 17 phút trước
2.1K
Vương quốc
1.7M
Lâu đài theo dõi
99.5K
Rơi khiên trong 24 giờ
23
Ngôn ngữ
Chú giải:Yên ắngSôi độngNóngVùng chiến sựtrung vịSố lần rơi khiên được tính theo DÂN SỐ vương quốc; các mức lấy từ phân bố của toàn bộ vương quốc.
Bảng xếp hạng vương quốc
- 1451K1484ENVùng chiến sựLực chiến top 50491.8MLâu đài477 · 86.4%Rơi khiên101 · ‰212
- 1452K102ENĐang lụi tànLực chiến top 501.53BLâu đài566 · 72.6%Rơi khiên13 · ‰23
- 1453K836ENPháo đàiLực chiến top 502.49BLâu đài535 · 76.8%Rơi khiên10 · ‰19
- 1454K1288ENYên tĩnhLực chiến top 501.26BLâu đài476 · 86.3%Rơi khiên36 · ‰76
- 1455K1309ENLực chiến top 501.05BLâu đài510 · 80.6%Rơi khiên39 · ‰76
- 1456K1337ENYên tĩnhLực chiến top 50790.3MLâu đài475 · 86.5%Rơi khiên15 · ‰32
- 1457K1776IDLực chiến top 50334.8MLâu đài504 · 81.5%Rơi khiên25 · ‰50
- 1458K230ZHPháo đàiLực chiến top 502.47BLâu đài495 · 82.8%Rơi khiên21 · ‰42
- 1459K1104ENĐang lụi tànLực chiến top 501.56BLâu đài555 · 73.9%Rơi khiên17 · ‰31
- 1460K1341JAYên tĩnhLực chiến top 501.56BLâu đài470 · 87%Rơi khiên20 · ‰43
- 1461K1515RULực chiến top 50912.5MLâu đài527 · 77.6%Rơi khiên37 · ‰70
- 1462K574JAĐang lụi tànLực chiến top 501.72BLâu đài656 · 62.2%Rơi khiên20 · ‰30
- 1463K686JALực chiến top 501.86BLâu đài525 · 77.7%Rơi khiên15 · ‰29
- 1464K998ENĐang lụi tànLực chiến top 501.74BLâu đài567 · 72%Rơi khiên16 · ‰28
- 1465K437ENĐang lụi tànLực chiến top 501.80BLâu đài576 · 70.7%Rơi khiên28 · ‰49
- 1466K873CAPháo đàiLực chiến top 502.61BLâu đài521 · 78.1%Rơi khiên25 · ‰48
- 1467K907ENYên tĩnhLực chiến top 502.81BLâu đài479 · 85%Rơi khiên20 · ‰42
- 1468K1165JALực chiến top 501.38BLâu đài508 · 80.1%Rơi khiên58 · ‰114
- 1469K1260ENLực chiến top 50768.0MLâu đài524 · 77.7%Rơi khiên16 · ‰31
- 1470K1326ENYên tĩnhLực chiến top 501.10BLâu đài474 · 85.9%Rơi khiên11 · ‰23
- 1471K1837ENVùng chiến sựLực chiến top 50189.9MLâu đài468 · 87%Rơi khiên113 · ‰241
- 1472K336ENLực chiến top 501.41BLâu đài525 · 77.3%Rơi khiên19 · ‰36
- 1473K1440ENYên tĩnhLực chiến top 501.32BLâu đài482 · 84.2%Rơi khiên25 · ‰52
- 1474K1771ENYên tĩnhLực chiến top 50221.5MLâu đài497 · 81.7%Rơi khiên29 · ‰58
- 1475K396ESĐang lụi tànLực chiến top 501.95BLâu đài575 · 70.4%Rơi khiên11 · ‰19
- 1476K553RUĐang lụi tànLực chiến top 502.28BLâu đài575 · 70.4%Rơi khiên46 · ‰80
- 1477K1491ENLực chiến top 50928.1MLâu đài511 · 79.3%Rơi khiên50 · ‰98
- 1478K1520ENLực chiến top 50755.2MLâu đài510 · 79.4%Rơi khiên14 · ‰27
- 1479K1593ENĐang lụi tànLực chiến top 50319.1MLâu đài694 · 58.4%Rơi khiên80 · ‰115
- 1480K362JALực chiến top 502.00BLâu đài511 · 79.1%Rơi khiên16 · ‰31
- 1481K1698ENYên tĩnhLực chiến top 50711.2MLâu đài502 · 80.5%Rơi khiên29 · ‰58
- 1482K1463ENYên tĩnhLực chiến top 50475.0MLâu đài455 · 88.6%Rơi khiên44 · ‰97
- 1483K431ENĐang lụi tànLực chiến top 502.09BLâu đài603 · 66.7%Rơi khiên28 · ‰46
- 1484K446ENĐang lụi tànLực chiến top 501.78BLâu đài567 · 70.9%Rơi khiên24 · ‰42
- 1485K1331ENLực chiến top 501.17BLâu đài515 · 78.1%Rơi khiên35 · ‰68
- 1486K1511JAVùng chiến sựLực chiến top 50579.8MLâu đài516 · 77.9%Rơi khiên88 · ‰171
- 1487K1518ENYên tĩnhLực chiến top 50873.6MLâu đài482 · 83.4%Rơi khiên16 · ‰33
- 1488K1629ENĐang lụi tànLực chiến top 50501.9MLâu đài543 · 74%Rơi khiên31 · ‰57
- 1489K1419IDYên tĩnhLực chiến top 50919.1MLâu đài492 · 81.5%Rơi khiên57 · ‰116
- 1490K1824ENĐang lụi tànLực chiến top 50150.0MLâu đài664 · 60.4%Rơi khiên30 · ‰45
- 1491K794ENĐang lụi tànLực chiến top 502.21BLâu đài592 · 67.6%Rơi khiên14 · ‰24
- 1492K969ENLực chiến top 501.60BLâu đài511 · 78.3%Rơi khiên18 · ‰35
- 1493K1304IDLực chiến top 501.51BLâu đài526 · 76%Rơi khiên14 · ‰27
- 1494K1410ENYên tĩnhLực chiến top 501.17BLâu đài495 · 80.8%Rơi khiên42 · ‰85
- 1495K1679ENVùng chiến sựLực chiến top 50317.6MLâu đài489 · 81.8%Rơi khiên133 · ‰272
- 1496K1446ENLực chiến top 50903.5MLâu đài514 · 77.6%Rơi khiên27 · ‰53
- 1497K1583JAĐang lụi tànLực chiến top 50673.8MLâu đài575 · 69.4%Rơi khiên16 · ‰28
- 1498K132ZHYên tĩnhLực chiến top 502.20BLâu đài457 · 87.1%Rơi khiên37 · ‰81
- 1499K315PTĐang lụi tànLực chiến top 501.95BLâu đài691 · 57.6%Rơi khiên27 · ‰39
- 1500K328ENĐang lụi tànLực chiến top 501.95BLâu đài547 · 72.8%Rơi khiên66 · ‰121
Dữ liệu này đến từ đâu?
Các con số do hạ tầng quét của LordsRally tạo ra từ các lượt quét toàn vương quốc và được làm mới mỗi 30 phút. Tên người chơi, tọa độ và thông tin mục tiêu KHÔNG được chia sẻ — chỉ công bố số liệu tổng ở cấp vương quốc.
Không công bố dữ liệu ở cấp cá nhân.
Theo dõi vương quốc này theo thời gian thực
Bot LordsRally báo rơi khiên, rally và di chuyển về nhóm WhatsApp hoặc Telegram của bạn trong 1-3 giây.