Vương quốc
Danh bạ vương quốc Lords Mobile
Dân số, mức độ hoạt động, lực chiến và biến động khiên của từng vương quốc. Đang theo dõi 2070 vương quốc.
Cập nhật 15 phút trước
2.1K
Vương quốc
1.8M
Lâu đài theo dõi
159.6K
Rơi khiên trong 24 giờ
23
Ngôn ngữ
Chú giải:Yên ắngSôi độngNóngVùng chiến sựtrung vịSố lần rơi khiên được tính theo DÂN SỐ vương quốc; các mức lấy từ phân bố của toàn bộ vương quốc.
Bảng xếp hạng vương quốc
- 1901K1985ENVùng chiến sựLực chiến top 50249.6MLâu đài1.4K · 84%Rơi khiên295 · ‰213
- 1902K1950ENĐang lụi tànLực chiến top 50209.1MLâu đài2.2K · 54.2%Rơi khiên150 · ‰70
- 1903K1954ENĐang lụi tànLực chiến top 50101.8MLâu đài1.9K · 62.5%Rơi khiên85 · ‰46
- 1904K831DEPháo đàiLực chiến top 502.51BLâu đài1.4K · 85.3%Rơi khiên138 · ‰101
- 1905K2026Thịnh vượngLực chiến top 5076.4MLâu đài1.3K · 92.4%Rơi khiên158 · ‰125
- 1906K567RULực chiến top 502.30BLâu đài1.4K · 82.7%Rơi khiên89 · ‰63
- 1907K2043Lực chiến top 50152.5MLâu đài1.4K · 84.7%Rơi khiên188 · ‰136
- 1908K845ENPháo đàiLực chiến top 502.87BLâu đài1.4K · 85.8%Rơi khiên103 · ‰75
- 1909K150ENVùng chiến sựLực chiến top 502.22BLâu đài1.3K · 89%Rơi khiên258 · ‰195
- 1910K608ENLực chiến top 502.39BLâu đài1.4K · 85.7%Rơi khiên121 · ‰88
- 1911K913ENVùng chiến sựLực chiến top 502.13BLâu đài1.3K · 89.2%Rơi khiên675 · ‰509
- 1912K525ESThịnh vượngLực chiến top 502.53BLâu đài1.3K · 88.6%Rơi khiên100 · ‰75
- 1913K1195ENThịnh vượngLực chiến top 502.17BLâu đài1.3K · 90.1%Rơi khiên86 · ‰65
- 1914K416ENThịnh vượngLực chiến top 503.25BLâu đài1.3K · 91%Rơi khiên59 · ‰45
- 1915K1196ENThịnh vượngLực chiến top 502.16BLâu đài1.3K · 89.1%Rơi khiên121 · ‰91
- 1916K1965ENĐang lụi tànLực chiến top 50170.9MLâu đài1.8K · 64.6%Rơi khiên100 · ‰54
- 1917K76ZHThịnh vượngLực chiến top 503.43BLâu đài1.3K · 91.1%Rơi khiên83 · ‰63
- 1918K1997ENĐang lụi tànLực chiến top 5069.9MLâu đài2.9K · 40.8%Rơi khiên170 · ‰58
- 1919K25ENThịnh vượngLực chiến top 503.30BLâu đài1.4K · 88.1%Rơi khiên110 · ‰81
- 1920K1013ENPháo đàiLực chiến top 502.61BLâu đài1.4K · 85.9%Rơi khiên46 · ‰33
- 1921K54ENLực chiến top 502.48BLâu đài1.4K · 84.5%Rơi khiên178 · ‰125
- 1922K740ENThịnh vượngLực chiến top 502.91BLâu đài1.4K · 87.5%Rơi khiên73 · ‰53
- 1923K1959ENĐang lụi tànLực chiến top 50196.6MLâu đài1.8K · 67.6%Rơi khiên121 · ‰68
- 1924K393ENThịnh vượngLực chiến top 502.08BLâu đài1.4K · 88.9%Rơi khiên148 · ‰109
- 1925K1939ENĐang lụi tànLực chiến top 50165.5MLâu đài2.3K · 52.7%Rơi khiên95 · ‰41
- 1926K1017ENThịnh vượngLực chiến top 502.17BLâu đài1.4K · 87.4%Rơi khiên81 · ‰58
- 1927K1870ENThịnh vượngLực chiến top 50463.1MLâu đài1.4K · 89%Rơi khiên92 · ‰67
- 1928K702ENThịnh vượngLực chiến top 503.55BLâu đài1.3K · 92.4%Rơi khiên44 · ‰33
- 1929K1008ENLực chiến top 502.80BLâu đài1.4K · 86%Rơi khiên44 · ‰31
- 1930K1089ENThịnh vượngLực chiến top 502.14BLâu đài1.4K · 86.9%Rơi khiên69 · ‰49
- 1931K2029Vùng chiến sựLực chiến top 5081.6MLâu đài1.4K · 88.5%Rơi khiên333 · ‰241
- 1932K1650ENThịnh vượngLực chiến top 50971.1MLâu đài1.3K · 92%Rơi khiên46 · ‰35
- 1933K280ENThịnh vượngLực chiến top 502.17BLâu đài1.4K · 88.1%Rơi khiên133 · ‰95
- 1934K1234ENThịnh vượngLực chiến top 501.72BLâu đài1.4K · 88.1%Rơi khiên180 · ‰129
- 1935K635ENLực chiến top 502.76BLâu đài1.5K · 82.7%Rơi khiên216 · ‰144
- 1936K700ENThịnh vượngLực chiến top 502.72BLâu đài1.4K · 91.9%Rơi khiên90 · ‰67
- 1937K1002ENThịnh vượngLực chiến top 503.04BLâu đài1.4K · 88.3%Rơi khiên75 · ‰53
- 1938K1100ENLực chiến top 502.29BLâu đài1.5K · 85.8%Rơi khiên152 · ‰105
- 1939K153ENThịnh vượngLực chiến top 502.50BLâu đài1.4K · 88%Rơi khiên72 · ‰51
- 1940K1209ENLực chiến top 502.39BLâu đài1.5K · 83.9%Rơi khiên69 · ‰46
- 1941K46FRLực chiến top 502.47BLâu đài1.5K · 83.8%Rơi khiên79 · ‰53
- 1942K1003VILực chiến top 502.60BLâu đài1.5K · 85.3%Rơi khiên141 · ‰96
- 1943K141ENThịnh vượngLực chiến top 502.77BLâu đài1.4K · 89.4%Rơi khiên64 · ‰45
- 1944K321ENLực chiến top 502.50BLâu đài1.5K · 86.2%Rơi khiên144 · ‰99
- 1945K1033ENThịnh vượngLực chiến top 502.14BLâu đài1.4K · 91.4%Rơi khiên123 · ‰89
- 1946K713ENThịnh vượngLực chiến top 502.22BLâu đài1.5K · 86.7%Rơi khiên83 · ‰57
- 1947K2010ENĐang lụi tànLực chiến top 5054.0MLâu đài1.7K · 76.2%Rơi khiên197 · ‰119
- 1948K21ENThịnh vượngLực chiến top 502.66BLâu đài1.4K · 91.1%Rơi khiên156 · ‰112
- 1949K123ENPháo đàiLực chiến top 503.37BLâu đài1.5K · 84.7%Rơi khiên75 · ‰50
- 1950K1940ENĐang lụi tànLực chiến top 50137.7MLâu đài1.7K · 76.3%Rơi khiên178 · ‰105
Dữ liệu này đến từ đâu?
Các con số do hạ tầng quét của LordsRally tạo ra từ các lượt quét toàn vương quốc và được làm mới mỗi 30 phút. Tên người chơi, tọa độ và thông tin mục tiêu KHÔNG được chia sẻ — chỉ công bố số liệu tổng ở cấp vương quốc.
Không công bố dữ liệu ở cấp cá nhân.
Theo dõi vương quốc này theo thời gian thực
Bot LordsRally báo rơi khiên, rally và di chuyển về nhóm WhatsApp hoặc Telegram của bạn trong 1-3 giây.