Vương quốc
Danh bạ vương quốc Lords Mobile
Dân số, mức độ hoạt động, lực chiến và biến động khiên của từng vương quốc. Đang theo dõi 2070 vương quốc.
Cập nhật 42 phút trước
2.1K
Vương quốc
1.8M
Lâu đài theo dõi
147.8K
Rơi khiên trong 24 giờ
23
Ngôn ngữ
Chú giải:Yên ắngSôi độngNóngVùng chiến sựtrung vịSố lần rơi khiên được tính theo DÂN SỐ vương quốc; các mức lấy từ phân bố của toàn bộ vương quốc.
Bảng xếp hạng vương quốc
- 1851K2046Đang lụi tànLực chiến top 500Lâu đài1.4K · 77.4%Rơi khiên0 · ‰0
- 1852K42ZHLực chiến top 502.40BLâu đài1.3K · 83.4%Rơi khiên117 · ‰93
- 1853K248ENPháo đàiLực chiến top 502.47BLâu đài1.2K · 85%Rơi khiên66 · ‰53
- 1854K588HUPháo đàiLực chiến top 502.35BLâu đài1.2K · 85.9%Rơi khiên74 · ‰60
- 1855K1775ENLực chiến top 50261.7MLâu đài1.3K · 78.7%Rơi khiên74 · ‰55
- 1856K823ENLực chiến top 502.19BLâu đài1.3K · 83.9%Rơi khiên80 · ‰63
- 1857K203ENLực chiến top 502.39BLâu đài1.3K · 82.7%Rơi khiên49 · ‰38
- 1858K1091ENLực chiến top 502.15BLâu đài1.3K · 84.4%Rơi khiên50 · ‰39
- 1859K91ESThịnh vượngLực chiến top 502.10BLâu đài1.2K · 90.2%Rơi khiên124 · ‰105
- 1860K1023ENThịnh vượngLực chiến top 502.93BLâu đài1.2K · 87.8%Rơi khiên120 · ‰98
- 1861K246ZHThịnh vượngLực chiến top 502.78BLâu đài1.2K · 91%Rơi khiên154 · ‰131
- 1862K1248ENThịnh vượngLực chiến top 501.84BLâu đài1.1K · 94.1%Rơi khiên105 · ‰92
- 1863K212ZHThịnh vượngLực chiến top 503.37BLâu đài1.2K · 89.3%Rơi khiên24 · ‰20
- 1864K222ENThịnh vượngLực chiến top 502.35BLâu đài1.2K · 89.1%Rơi khiên98 · ‰81
- 1865K189ENThịnh vượngLực chiến top 502.26BLâu đài1.2K · 90.8%Rơi khiên93 · ‰78
- 1866K211ENThịnh vượngLực chiến top 502.37BLâu đài1.2K · 91%Rơi khiên80 · ‰67
- 1867K391ENThịnh vượngLực chiến top 503.35BLâu đài1.2K · 90.1%Rơi khiên80 · ‰66
- 1868K869ENLực chiến top 502.58BLâu đài1.3K · 82.8%Rơi khiên121 · ‰91
- 1869K1763ENĐang lụi tànLực chiến top 50307.2MLâu đài1.5K · 73.3%Rơi khiên102 · ‰68
- 1870K973ENLực chiến top 502.21BLâu đài1.3K · 83.9%Rơi khiên117 · ‰89
- 1871K1958ENĐang lụi tànLực chiến top 50189.2MLâu đài1.5K · 71%Rơi khiên73 · ‰47
- 1872K200ENThịnh vượngLực chiến top 502.75BLâu đài1.3K · 87.8%Rơi khiên47 · ‰38
- 1873K313ENLực chiến top 502.47BLâu đài1.3K · 85.4%Rơi khiên95 · ‰74
- 1874K1001ENLực chiến top 502.49BLâu đài1.3K · 82.2%Rơi khiên142 · ‰106
- 1875K1183ENThịnh vượngLực chiến top 502.25BLâu đài1.2K · 88.8%Rơi khiên82 · ‰66
- 1876K1255ENThịnh vượngLực chiến top 501.70BLâu đài1.2K · 90.7%Rơi khiên169 · ‰139
- 1877K1988ENĐang lụi tànLực chiến top 50111.1MLâu đài1.6K · 71.2%Rơi khiên206 · ‰132
- 1878K517NLLực chiến top 502.41BLâu đài1.4K · 81.3%Rơi khiên71 · ‰52
- 1879K1069ENLực chiến top 502.28BLâu đài1.3K · 85.5%Rơi khiên111 · ‰85
- 1880K757ENVùng chiến sựLực chiến top 503.05BLâu đài1.3K · 89.3%Rơi khiên251 · ‰200
- 1881K1067ENThịnh vượngLực chiến top 502.35BLâu đài1.3K · 88.7%Rơi khiên182 · ‰144
- 1882K536ZHThịnh vượngLực chiến top 502.86BLâu đài1.2K · 91.4%Rơi khiên21 · ‰17
- 1883K2031Thịnh vượngLực chiến top 50198.3MLâu đài1.2K · 90.6%Rơi khiên183 · ‰148
- 1884K73ZHThịnh vượngLực chiến top 502.75BLâu đài1.2K · 90.2%Rơi khiên134 · ‰107
- 1885K1995ENVùng chiến sựLực chiến top 5088.4MLâu đài1.6K · 68.6%Rơi khiên426 · ‰259
- 1886K19ENThịnh vượngLực chiến top 503.13BLâu đài1.2K · 90.5%Rơi khiên120 · ‰96
- 1887K726ENThịnh vượngLực chiến top 502.66BLâu đài1.3K · 89%Rơi khiên55 · ‰43
- 1888K1968ENLực chiến top 50135.9MLâu đài1.4K · 78.1%Rơi khiên202 · ‰140
- 1889K586ENThịnh vượngLực chiến top 502.75BLâu đài1.3K · 88.4%Rơi khiên114 · ‰89
- 1890K1917ENĐang lụi tànLực chiến top 50116.6MLâu đài1.8K · 64.4%Rơi khiên47 · ‰27
- 1891K1949ENĐang lụi tànLực chiến top 50303.1MLâu đài1.7K · 68.1%Rơi khiên69 · ‰41
- 1892K509ENThịnh vượngLực chiến top 503.07BLâu đài1.2K · 92.6%Rơi khiên56 · ‰46
- 1893K1039ENThịnh vượngLực chiến top 502.28BLâu đài1.3K · 86.9%Rơi khiên113 · ‰86
- 1894K39ENThịnh vượngLực chiến top 502.90BLâu đài1.3K · 89.3%Rơi khiên94 · ‰74
- 1895K261ENThịnh vượngLực chiến top 502.54BLâu đài1.3K · 87.3%Rơi khiên105 · ‰80
- 1896K1843ENĐang lụi tànLực chiến top 50193.5MLâu đài1.7K · 67.5%Rơi khiên28 · ‰17
- 1897K55ENThịnh vượngLực chiến top 502.51BLâu đài1.3K · 87.3%Rơi khiên84 · ‰64
- 1898K1013ENPháo đàiLực chiến top 502.61BLâu đài1.4K · 83%Rơi khiên38 · ‰27
- 1899K1956ENĐang lụi tànLực chiến top 50113.5MLâu đài1.6K · 71.5%Rơi khiên46 · ‰28
- 1900K1985ENVùng chiến sựLực chiến top 50249.6MLâu đài1.4K · 83.8%Rơi khiên289 · ‰209
Dữ liệu này đến từ đâu?
Các con số do hạ tầng quét của LordsRally tạo ra từ các lượt quét toàn vương quốc và được làm mới mỗi 30 phút. Tên người chơi, tọa độ và thông tin mục tiêu KHÔNG được chia sẻ — chỉ công bố số liệu tổng ở cấp vương quốc.
Không công bố dữ liệu ở cấp cá nhân.
Theo dõi vương quốc này theo thời gian thực
Bot LordsRally báo rơi khiên, rally và di chuyển về nhóm WhatsApp hoặc Telegram của bạn trong 1-3 giây.